N3Động từ nhóm 2
変わる
かわる
Nghĩa
- 1.thay đổi
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- to change, to be transformed
- Tiếng Việt
- thay đổi
- 日本語
- 変わる
- 한국어
- 변하다, 변형되다
- 中文
- 改变, 被改变
- Bahasa Indonesia
- mengubah, berubah
- ภาษาไทย
- เปลี่ยน, ถูกเปลี่ยน
- Español
- cambiar, ser transformado
- Français
- changer, être transformé
- Deutsch
- ändern, verändert werden
- Português
- mudar, ser transformado
Kanji được dùng
Câu ví dụ
空は二分で青い色に変わる。
Bầu trời chuyển sang màu xanh trong hai phút.
また、糸の種類を選ぶことでその特徴が変わる
Hơn nữa, bằng cách chọn loại sợi, các đặc điểm thay đổi.
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.