Từ vựng
N1Danh từ

壱越

いちこつ

Nghĩa

  • 1.nốt cơ bản

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fundamental tone in the traditional Japanese 12-tone scale (approx. D)
Tiếng Việt
nốt cơ bản
日本語
基本音, 伝統的な12音階の音
한국어
전통 일본 12음계의 기본 음
中文
传统日本12音阶中的基本音
Bahasa Indonesia
nada dasar
ภาษาไทย
เสียงพื้นฐาน
Español
tono fundamental
Français
ton fondamental
Deutsch
fundamentale Ton
Português
tom fundamental

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.