Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

越す

こす

Nghĩa

  • 1.vượt qua (ví dụ: núi)
  • 2.đi qua
  • 3.vượt qua (ví dụ: khó khăn)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to cross over (e.g. mountain), to go across, to get over (e.g. hardship)
Tiếng Việt
vượt qua (ví dụ: núi), đi qua, vượt qua (ví dụ: khó khăn)
日本語
越す
한국어
건너다
中文
越过
Bahasa Indonesia
menyeberang
ภาษาไทย
ข้าม
Español
atravesar
Français
traverser
Deutsch
überqueren
Português
atravessar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 新しいアパートに引っ越すんだって?

    Nghe nói bạn đang chuyển đến căn hộ mới?

  • そうなんだ。来週引っ越す予定だよ。

    Đúng vậy. Tôi dự định chuyển vào tuần tới.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.