Từ vựng
N1Danh từ

宛ら

さながら

Nghĩa

  • 1.giống như
  • 2.y như
  • 3.như thể

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
just like, exactly like, as if
Tiếng Việt
giống như, y như, như thể
日本語
宛ら, まさに
한국어
마치, 바로 그처럼
中文
就像, 完全像, 仿佛
Bahasa Indonesia
persis seperti
ภาษาไทย
เหมือนกัน
Español
igual que
Français
comme si
Deutsch
genau wie
Português
exatamente como

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.