N1Tính từ i
宛い
あてがい
Nghĩa
- 1.phân bổ
- 2.sắp xếp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- allotment, arrangement
- Tiếng Việt
- phân bổ, sắp xếp
- 日本語
- 宛い, 取り決め
- 한국어
- 배분, 배치
- 中文
- 分配, 安排
- Bahasa Indonesia
- alokasi
- ภาษาไทย
- การจัดสรร
- Español
- asignación
- Français
- répartition
- Deutsch
- Zuteilung
- Português
- atribuição
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.