Từ vựng
N3Danh từ

好み

このみ

Nghĩa

  • 1.sở thích

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
liking, preference
Tiếng Việt
sở thích
日本語
好み
한국어
선호
中文
喜好
Bahasa Indonesia
kesukaan
ภาษาไทย
ความชอบ
Español
preferencia
Français
préférence
Deutsch
Vorliebe
Português
preferência

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 地元の人々は瓶入りの牛乳を好みます。

    Người dân địa phương thích sữa đóng chai.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.