Từ vựng
N1Danh từ

堆錦

ついきん

Nghĩa

  • 1.kỹ thuật sơn mài Ryūkyū

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
Ryūkyūan lacquerware technique (using a pigmented lacquer design pasted onto the lacquered surface)
Tiếng Việt
kỹ thuật sơn mài Ryūkyū
日本語
堆錦
한국어
유혈 기법
中文
琉球漆器技法
Bahasa Indonesia
teknik laku Ryūkyū
ภาษาไทย
เทคนิคการเคลือบลัก
Español
técnica de laca Ryūkyū
Français
technique de laque Ryūkyū
Deutsch
Ryukyuan Lacktechnik
Português
técnica de laca Ryūkyū

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.