Từ vựng
N1Danh từ

妊性

にんせい

Nghĩa

  • 1.khả năng sinh sản (nhất là động vật)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
fertility (esp. of animals)
Tiếng Việt
khả năng sinh sản (nhất là động vật)
日本語
妊性
한국어
임신 능력
中文
妊性
Bahasa Indonesia
kesuburan
ภาษาไทย
ความอุดมสมบูรณ์
Español
fertilidad
Français
fertilité
Deutsch
Fruchtbarkeit
Português
fertilidade

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.