N1Danh từ
埼銀
さいぎん
Nghĩa
- 1.Ngân hàng Saitama (viết tắt)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Saitama Bank (abbr)
- Tiếng Việt
- Ngân hàng Saitama (viết tắt)
- 日本語
- 埼玉銀行(略称)
- 한국어
- 사이타마은행(약칭)
- 中文
- 埼玉银行(缩写)
- Bahasa Indonesia
- Bank Saitama (singkatan)
- ภาษาไทย
- ธนาคารไซตามะ (ย่อ)
- Español
- Banco de Saitama (abreviatura)
- Français
- Banque de Saitama (abr.)
- Deutsch
- Saitama Bank (Abk.)
- Português
- Banco de Saitama (abr.)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.