mũi, bãi, mũi đất
On'yomi (音読み)
- キ
Kun'yomi (訓読み)
- さき
- さい
- みさき
Về kanji này
Kanji "埼" có nghĩa chính là mũi đất, điểm nhô ra biển hoặc đất liền. Nó thường được sử dụng như một phần trong danh từ, chẳng hạn như "埼玉" (Saitama), là tên của một thành phố và tỉnh tại Nhật Bản. Một số từ khác có chứa kanji này bao gồm "埼銀" (Saitama Bank), ngân hàng lớn trong khu vực, và "埼京線" (Saikyō Line), tuyến đường sắt nối Tokyo với Saitama. Cách đọc phổ biến nhất của kanji này là "さき" và "さい". Cần chú ý rằng "埼" thường được sử dụng trong các tên địa danh, vì vậy bạn sẽ gặp nó nhiều khi tìm hiểu về các khu vực ở Nhật Bản.
Câu ví dụ
岬の景色は美しい。
Khung cảnh từ mũi đất thật đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- cape, spit, promontory
- Tiếng Việt
- mũi, bãi, mũi đất
- 日本語
- 岬, スピット, 突端
- 한국어
- 곶, 드레인, 봉우리
- 中文
- 岬, 沙洲, 海角
- id
- tanah tanduk
- th
- แหลม
- es
- cabo
- fr
- cap
- de
- Kap
- pt
- cabo
Từ ghép phổ biến
- 埼玉Saitama (city, prefecture)
- 埼銀Saitama Bank (abbr)
- 埼玉県Saitama Prefecture (Kanto area)
- ダ埼玉Saitama Prefecture
- 埼京線Saikyō Line (railway line running from Tokyo to Saitama)
- 埼玉大学Saitama University
- 埼玉銀行Saitama Bank
- 埼玉県警Saitama Prefectural Police (abbr)
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.