N1Danh từ
妖女
ようじょ
Nghĩa
- 1.phù thủy
- 2.vamp
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- enchantress, vamp
- Tiếng Việt
- phù thủy, vamp
- 日本語
- 魅惑的な女性, バンパイア
- 한국어
- 마녀, 밤의 여왕
- 中文
- 妖女, 女吸血鬼
- Bahasa Indonesia
- penyihir
- ภาษาไทย
- แม่มด
- Español
- encantadora
- Français
- enchanteresse
- Deutsch
- Verführerin
- Português
- encantadora
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.