Từ vựng
N1Danh từ

多忙

たぼう

Nghĩa

  • 1.rất bận
  • 2.sự bận rộn

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
being very busy, busyness
Tiếng Việt
rất bận, sự bận rộn
日本語
多忙, 忙しさ
한국어
매우 바쁨, 바쁨
中文
非常忙, 忙碌
Bahasa Indonesia
sangat sibuk, kesibukan
ภาษาไทย
ยุ่งมาก, ความยุ่งเหยิง
Español
muy ocupado, ocupación
Français
très occupé, occupation
Deutsch
sehr beschäftigt, Beschäftigung
Português
muito ocupado, ocupação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.