bận, chiếm dụng, mất bình tĩnh
On'yomi (音読み)
- ボウ
- モウ
Kun'yomi (訓読み)
- いそが.しい
- せわ.しい
- おそ.れる
- うれえるさま
Về kanji này
Kanji 「忙」 có nghĩa chính là bận rộn hoặc chiếm dụng thời gian. Kanji này thường được dùng như tính từ để miêu tả trạng thái bận rộn của một người, ví dụ như trong từ 忙しい (いそがしい), có nghĩa là "bận rộn". Ngoài ra, nó còn có thể được dùng trong các từ ghép như 多忙 (たぼう), có nghĩa là "cực kỳ bận rộn", hay 繁忙 (はんぼう), có nghĩa là"thời gian bận rộn". Một chú ý nhỏ là khi bạn nói về việc bận rộn, có nhiều cách diễn đạt khác nhau, nên hãy chọn từ phù hợp với hoàn cảnh khi giao tiếp!
Câu ví dụ
今日はとても忙しい。
Hôm nay tôi rất bận.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- busy, occupied, restless
- Tiếng Việt
- bận, chiếm dụng, mất bình tĩnh
- 日本語
- 忙しい, 占有する, 落ち着かない
- 한국어
- 바쁘다, 점유하다, 안절부절하다
- 中文
- 忙, 占用, 心神不宁
- id
- sibuk
- th
- ยุ่ง
- es
- ocupado
- fr
- occupé
- de
- beschäftigt
- pt
- ocupado
Từ ghép phổ biến
- 多忙being very busy, busyness
- 忙しいbusy, occupied, hectic
- 繁忙busy, high-stress, hectic
- 忙殺being extremely busy, being swamped with work
- 忙中in the midst of busyness
- 怱忙(being) busy
- 忙しげlooking busy, appearing busy, looking restless
- 大忙しvery busy
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.