Từ vựng
N1Danh từ

多岐

たき

Nghĩa

  • 1.đa dạng
  • 2.khác nhau
  • 3.rộng rãi

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
diverse, various, wide-ranging
Tiếng Việt
đa dạng, khác nhau, rộng rãi
日本語
多様, 様々, 広範囲
한국어
다양한, 여러, 광범위한
中文
多样, 各式各样, 广泛
Bahasa Indonesia
beragam, berbagai, luas
ภาษาไทย
หลากหลาย, หลายอย่าง, กว้างขวาง
Español
diverso, varios, amplio
Français
divers, variés, large éventail
Deutsch
vielfältig, verschieden, breit gefächert
Português
diverso, variado, amplo

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.