N1Danh từ
壱岐
いき
Nghĩa
- 1.Iki (tỉnh cũ trên đảo Iki, tỉnh Nagasaki hiện nay)
- 2.Iki (đảo)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- Iki (former province located on Iki Island in present-day Nagasaki Prefecture), Iki (island)
- Tiếng Việt
- Iki (tỉnh cũ trên đảo Iki, tỉnh Nagasaki hiện nay), Iki (đảo)
- 日本語
- 壱岐(長崎県の壱岐島にあった旧国), 壱岐(島)
- 한국어
- 이키(현재의 나가사키현 이키섬에 있었던 옛 지방), 이키(섬)
- 中文
- 壱岐(位于现在的长崎县的前省), 壱岐(岛)
- Bahasa Indonesia
- Iki (provinsi lama), Iki (pulau)
- ภาษาไทย
- อิคิ (จังหวัดในอดีต), อิคิ (เกาะ)
- Español
- Iki (antigua provincia), Iki (isla)
- Français
- Iki (ancien province), Iki (île)
- Deutsch
- Iki (ehemalige Provinz), Iki (Insel)
- Português
- Iki (antiga província), Iki (ilha)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.