Từ vựng
N1Danh từ

岐路

きろ

Nghĩa

  • 1.ngã ba
  • 2.ngã tư

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
forked road, crossroads
Tiếng Việt
ngã ba, ngã tư
日本語
分かれ道, 十字路
한국어
갈림길, 교차로
中文
岔路, 十字路口
Bahasa Indonesia
jalan bercabang, perempatan
ภาษาไทย
ถนนแยก, สี่แยก
Español
camino bifurcado, cruce
Français
route fourchue, carrefour
Deutsch
Gabelung, Kreuzung
Português
caminho bifurcado, cruzamento

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.