N1Danh từ
奉伺
ほうし
Nghĩa
- 1.hỏi về sức khoẻ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- inquiring about (one's health)
- Tiếng Việt
- hỏi về sức khoẻ
- 日本語
- 奉伺
- 한국어
- 건강 문의
- 中文
- 请教情况
- Bahasa Indonesia
- menanyakan tentang (kesehatan)
- ภาษาไทย
- การสอบถามเกี่ยวกับ (สุขภาพ)
- Español
- consulta sobre (salud)
- Français
- demande concernant (la santé)
- Deutsch
- Anfrage nach (Gesundheit)
- Português
- consulta sobre (saúde)
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.