Từ vựng
N1Danh từ

堆石

たいせき

Nghĩa

  • 1.moraine

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
(terminal) moraine
Tiếng Việt
moraine
日本語
端堆
한국어
말단 퇴적물
中文
(终端)冰碛物
Bahasa Indonesia
morena terminal
ภาษาไทย
กองหินปลายแหลม
Español
morrena terminal
Français
morraine terminale
Deutsch
Endmoräne
Português
morena terminal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.