N1Danh từ
塩梅
あんばい
Nghĩa
- 1.gia vị
- 2.hương vị
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- seasoning, flavour, flavor
- Tiếng Việt
- gia vị, hương vị
- 日本語
- 塩梅, 風味
- 한국어
- 양념, 맛
- 中文
- 调味, 风味
- Bahasa Indonesia
- penyedap, rasa
- ภาษาไทย
- การปรุงรส, รสชาติ
- Español
- sazonador, sabor
- Français
- assaisonnement, goût
- Deutsch
- Würze, Geschmack
- Português
- tempero, sabor
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.