mận
On'yomi (音読み)
- バイ
Kun'yomi (訓読み)
- うめ
Về kanji này
Kanji「梅」có nghĩa chính là "mận" hoặc "quả mận". Kanji này thường được sử dụng như danh từ, liên quan đến một loại trái cây phổ biến tại Nhật Bản. Một số từ ghép điển hình là: 梅雨 (つゆ) – mùa mưa, thường bắt đầu từ đầu tháng 6 đến giữa tháng 7; 青梅 (あおうめ) – quả mận chưa chín; và 梅干し (うめぼし) – mận muối, một món ăn truyền thống Nhật Bản. Lưu ý rằng kanji này không chỉ chỉ về cây hoặc trái mà còn gắn liền với một số hiện tượng tự nhiên, như mùa mưa.
Câu ví dụ
梅の花が咲き始めた。
Hoa mận đã bắt đầu nở.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- plum
- Tiếng Việt
- mận
- 日本語
- 梅
- 한국어
- 매실
- 中文
- 梅
- id
- plum
- th
- บ๊วย
- es
- ciruela
- fr
- prunier
- de
- Pflaume
- pt
- ameixa
Từ ghép phổ biến
- 梅雨(East Asian) rainy season (in Japan, usu. from early June to mid-July), rain during the rainy season
- 塩梅seasoning, flavour, flavor
- 青梅unripe plum
- 梅干しumeboshi, pickled dried ume, pickled dried plum
- 梅雨入りentering the rainy season, beginning of the rainy season
- 梅雨明けend of the rainy season
- 梅雨前線seasonal rain front
- 梅酒ume liqueur, Japanese plum brandy, unripe ume infused in liquor (esp. shōchū) with added sugar
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.