N1Danh từ
墨堤
ぼくてい
Nghĩa
- 1.bờ sông Sumida
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- banks of the Sumida river
- Tiếng Việt
- bờ sông Sumida
- 日本語
- 隅田川の堤
- 한국어
- 스미다 강의 댐
- 中文
- 隅田川的堤岸
- Bahasa Indonesia
- tepi sungai Sumida
- ภาษาไทย
- ฝั่งแม่น้ำซูมิดะ
- Español
- bancos del río Sumida
- Français
- bords de la rivière Sumida
- Deutsch
- Ufer des Sumida
- Português
- bancos do rio Sumida
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.