Từ vựng
N1Danh từ

堀江

ほりえ

Nghĩa

  • 1.kanal

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
canal
Tiếng Việt
kanal
日本語
運河
한국어
운하
中文
河渠
Bahasa Indonesia
saluran
ภาษาไทย
คูน้ำ
Español
canal
Français
canal
Deutsch
Kanal
Português
canal

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.