N1Danh từ
江湖
こうこ
Nghĩa
- 1.công chúng
- 2.thế giới
- 3.sông hồ
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- the public, the world, rivers and lakes
- Tiếng Việt
- công chúng, thế giới, sông hồ
- 日本語
- 江湖, 世間
- 한국어
- 강호, 세상
- 中文
- 江湖, 世俗, 江河湖海
- Bahasa Indonesia
- publik
- ภาษาไทย
- สาธารณะ
- Español
- el público
- Français
- le public
- Deutsch
- die Öffentlichkeit
- Português
- o público
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.