N1Danh từ
善隣
ぜんりん
Nghĩa
- 1.hàng xóm tốt
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- good neighbour, good neighbor
- Tiếng Việt
- hàng xóm tốt
- 日本語
- 善隣, 良い隣人
- 한국어
- 좋은 이웃
- 中文
- 好邻居
- Bahasa Indonesia
- tetangga baik
- ภาษาไทย
- เพื่อนบ้านที่ดี
- Español
- buen vecino
- Français
- bon voisin
- Deutsch
- guter Nachbar
- Português
- bom vizinho
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.