N1Danh từ
善悪
ぜんあく
Nghĩa
- 1.đúng và sai
- 2.thiện và ác
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- right and wrong, good and evil
- Tiếng Việt
- đúng và sai, thiện và ác
- 日本語
- 善悪, 正誤
- 한국어
- 선악, 옳고 그름
- 中文
- 善与恶, 对与错
- Bahasa Indonesia
- baik dan buruk, kebaikan dan kejahatan
- ภาษาไทย
- ถูกและผิด, ดีและเลว
- Español
- bien y mal, bueno y malo
- Français
- bien et mal, bon et mauvais
- Deutsch
- Recht und Unrecht, Gut und Böse
- Português
- certo e errado, bom e mau
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.