Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

堪る

たまる

Nghĩa

  • 1.chịu đựng
  • 2.chấp nhận

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to bear, to endure
Tiếng Việt
chịu đựng, chấp nhận
日本語
堪る
한국어
견디다
中文
忍受
Bahasa Indonesia
menanggung
ภาษาไทย
อดทน
Español
soportar
Français
supporter
Deutsch
ertragen
Português
suportar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.