N1Tính từ i
堪らない
たまらない
Nghĩa
- 1.không thể chịu đựng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- intolerable, unbearable, unendurable
- Tiếng Việt
- không thể chịu đựng
- 日本語
- 堪らない
- 한국어
- 참을 수 없는
- 中文
- 无法忍受
- Bahasa Indonesia
- tak tertahankan
- ภาษาไทย
- ทนไม่ได้
- Español
- intolerable
- Français
- intolérable
- Deutsch
- unerträglich
- Português
- intolerável
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.