Từ vựng
N1Danh từ

堂々

どうどう

Nghĩa

  • 1.huy hoàng
  • 2.tráng lệ
  • 3.ấn tượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
magnificent, grand, impressive
Tiếng Việt
huy hoàng, tráng lệ, ấn tượng
日本語
堂々, 素晴らしい
한국어
웅장한, 인상적인
中文
堂皇, 雄伟
Bahasa Indonesia
megah, besar, mengagumkan
ภาษาไทย
ตระการตา, ยิ่งใหญ่, น่าประทับใจ
Español
magnífico, grandioso, impresionante
Français
magnifique, grand, impressionnant
Deutsch
prächtig, großartig, beeindruckend
Português
magnífico, grande, impressionante

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.