Từ vựng
N1Danh từ

唾腺

だせん

Nghĩa

  • 1.tuyến nước bọt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
salivary gland
Tiếng Việt
tuyến nước bọt
日本語
唾液腺
한국어
타액선
中文
唾液腺
Bahasa Indonesia
kelenjar liur
ภาษาไทย
ต่อมน้ำนม
Español
glándula salival
Français
glande salivaire
Deutsch
Speicheldrüse
Português
glândula salivar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.