N1Danh từ
垂れ
たれ
Nghĩa
- 1.sốt (đặc biệt là nước chấm berbani)
- 2.treo
- 3.thứ treo (mảnh, vải, v.v.)
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- sauce (esp. soy or mirin-based dipping sauce), hanging, something hanging (flap, lappet, etc.)
- Tiếng Việt
- sốt (đặc biệt là nước chấm berbani), treo, thứ treo (mảnh, vải, v.v.)
- 日本語
- タレ(特に醤油やみりんベースのつけダレ), 垂れること, ぶら下がっているもの(フラップなど)
- 한국어
- 소스(특히 간장이나 미린 기반의 소스), 걸려 있는, 무언가가 매달려 있는 것
- 中文
- 调味汁(尤其是酱油或味醂基的调味汁), 下垂, 悬挂的东西(垂下物)
- Bahasa Indonesia
- saus, gantung, yang tergantung
- ภาษาไทย
- ซอส, แขวน
- Español
- salsa, colgante
- Français
- sauce, pendant
- Deutsch
- Soße, hängen
- Português
- molho, pendurado
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.