Từ vựng
N1Danh từ

垂れ幕

たれまく

Nghĩa

  • 1.biểu ngữ treo
  • 2.màn hình treo
  • 3.rèm

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
hanging banner, hanging screen, curtain
Tiếng Việt
biểu ngữ treo, màn hình treo, rèm
日本語
垂れ幕, ぶら下がるバナー, カーテン
한국어
걸려 있는 배너, 걸어 놓은 화면, 커튼
中文
悬挂横幅, 悬挂机幕, 帷幕
Bahasa Indonesia
spanduk gantung, layar gantung
ภาษาไทย
ธงแขวน, ม่านแขวน
Español
bandera colgante, pantalla colgante
Français
bannière suspendue, écran suspendu
Deutsch
hängendes Banner, hängender Vorhang
Português
bandeira pendente, tela pendurada

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.