Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

垂れる

たれる

Nghĩa

  • 1.treo
  • 2.
  • 3.dangle

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to hang, to droop, to dangle
Tiếng Việt
treo, rũ, dangle
日本語
垂れる, 垂下る, ぶら下がる
한국어
매달리다, 처지다, dangle
中文
悬挂, 下垂, 悬挂
Bahasa Indonesia
menggantung, menyusut, gantung
ภาษาไทย
แขวน, ตก, ห้อยลงมา
Español
colgar, caer, colgar
Français
pendre, pendre, pendre
Deutsch
hängen, herabfallen, baumeln
Português
pendurar, cair, pendurar

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.