Từ vựng
N1Danh từ

呉須

ごす

Nghĩa

  • 1.gốm gosu
  • 2.asbolite
  • 3.zaffer

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
gosu porcelain, asbolite, zaffer
Tiếng Việt
gốm gosu, asbolite, zaffer
日本語
呉須陶器, アスボライト, ザファー
한국어
고수 도자기, 애즈볼라이트, 자퍼
中文
呉須瓷器, 阿斯博ライト, 扎佛
Bahasa Indonesia
porcelain gosu
ภาษาไทย
ศิลากอสึ
Español
porcelana gosu
Français
porcelaine gosu
Deutsch
Gosu-Porzellan
Português
porcelana gosu

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.