Từ vựng
N1Danh từ

須髯

しゅぜん

Nghĩa

  • 1.râu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
beard
Tiếng Việt
râu
日本語
ひげ
한국어
수염
中文
胡须
Bahasa Indonesia
jenggot
ภาษาไทย
หนวด
Español
barba
Français
barbe
Deutsch
Bart
Português
barba

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.