Từ vựng
N1Danh từ

嗣子

しし

Nghĩa

  • 1.người thừa kế

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
heir
Tiếng Việt
người thừa kế
日本語
相続子
한국어
상속자
中文
继承孩子
Bahasa Indonesia
pewaris
ภาษาไทย
ทายาท
Español
heredero
Français
héritier
Deutsch
Erbe
Português
herdeiro

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.