N1Danh từ
嘔吐
おうと
Nghĩa
- 1.nôn
- 2.nôn mửa
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- vomiting, emesis
- Tiếng Việt
- nôn, nôn mửa
- 日本語
- 嘔吐, 嘔吐物
- 한국어
- 구토, 구토하기
- 中文
- 呕吐, 呕吐物
- Bahasa Indonesia
- muntah
- ภาษาไทย
- การอาเจียน
- Español
- vómito
- Français
- vomissement
- Deutsch
- Erbrechen
- Português
- vômito
Kanji được dùng
嘔吐
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.