Từ vựng
N1Động từ nhóm 1

吐く

つく

Nghĩa

  • 1.thở ra
  • 2.thở
  • 3.nói dối

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to breathe out, to breathe, to tell (a lie)
Tiếng Việt
thở ra, thở, nói dối
日本語
吐く, 呼吸する, 嘘をつく
한국어
내뱉다, 호흡하다, 거짓말하다
中文
呼气, 呼吸, 说谎
Bahasa Indonesia
menghembuskan
ภาษาไทย
หายใจออก
Español
exhalar
Français
expirer
Deutsch
ausatmen
Português
expelir

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.