N1Danh từ
呪縛
じゅばく
Nghĩa
- 1.bùa phép
- 2.phép thuật ràng buộc
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- spell (that restricts one's movements), binding spell
- Tiếng Việt
- bùa phép, phép thuật ràng buộc
- 日本語
- 動きを制限する呪い, 束縛の呪い
- 한국어
- 동작을 제한하는 마술, 결박이 걸린 마법
- 中文
- 限制行动的咒语, 绑定咒语
- Bahasa Indonesia
- mantra pengikat
- ภาษาไทย
- คาถาผูกมัด
- Español
- hechizo vinculante
- Français
- sort de lien
- Deutsch
- Bindungszauber
- Português
- feitiço de ligação
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.