Từ vựng
N1Động từ nhóm 2

縛る

しばる

Nghĩa

  • 1.buộc
  • 2.trói
  • 3.cột

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to tie, to bind, to fasten
Tiếng Việt
buộc, trói, cột
日本語
結ぶ, 縛る, 固定する
한국어
묶다, 구속하다, 조이다
中文
绑, 捆, 固定
Bahasa Indonesia
mengikat
ภาษาไทย
ผูก
Español
atar
Français
lier
Deutsch
binden
Português
atar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 一束の縄で縛るべきか悩んだ

    Tôi đã băn khoăn liệu có nên buộc nó bằng một bó dây thừng không.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.