Từ vựng
N1Danh từ

金縛り

かなしばり

Nghĩa

  • 1.buộc tay chân
  • 2.bệnh tê liệt

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
binding hand and foot, sleep paralysis, temporary feeling of paralysis
Tiếng Việt
buộc tay chân, bệnh tê liệt
日本語
手足を縛る, 睡眠麻痺, 一時的な麻痺感
한국어
손과 발을 묶다, 수면 마비, 일시적인 마비감
中文
手脚束缚, 睡眠麻痹, 暂时的麻痹感
Bahasa Indonesia
paralisis tidur
ภาษาไทย
อัมพาตชั่วคราว
Español
parálisis del sueño
Français
paralysie du sommeil
Deutsch
Schlafparalyse
Português
paralisia do sono

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.