Từ vựng
N1Danh từ

呈示

ていじ

Nghĩa

  • 1.trình bày (hộ chiếu, CMND, hối phiếu, v.v.)
  • 2.cho thấy
  • 3.xuất trình (ví dụ văn kiện)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
presentation (of a passport, ID, bill of exchange, etc.), showing, production (e.g. of documents)
Tiếng Việt
trình bày (hộ chiếu, CMND, hối phiếu, v.v.), cho thấy, xuất trình (ví dụ văn kiện)
日本語
提示(パスポート、ID、為替など), 表示, 提出(文書など)
한국어
제시하다(여권, ID, 어음 등), 보여주다, 제출
中文
呈现(护照、身份证、汇票等), 显示, 出示(例如文件)
Bahasa Indonesia
penyajian
ภาษาไทย
การนำเสนอ
Español
presentación
Français
présentation
Deutsch
Präsentation
Português
apresentação

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.