N1Danh từ
南隅
なんぐう
Nghĩa
- 1.góc phía nam
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- southern corner
- Tiếng Việt
- góc phía nam
- 日本語
- 南隅
- 한국어
- 남쪽 모서리
- 中文
- 南角
- Bahasa Indonesia
- sudut selatan
- ภาษาไทย
- มุมใต้
- Español
- esquina sur
- Français
- coin sud
- Deutsch
- südliche Ecke
- Português
- canto sul
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.