Từ vựng
N2Động từ nhóm 1

省く

はぶく

Nghĩa

  • 1.bỏ qua
  • 2.lược bỏ

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
to omit, to eliminate
Tiếng Việt
bỏ qua, lược bỏ
日本語
省く
한국어
생략하다, 제거하다
中文
省略, 消除
Bahasa Indonesia
menghilangkan, mengabaikan
ภาษาไทย
ละเว้น, กำจัด
Español
omitir, eliminar
Français
omettre, éliminer
Deutsch
auslassen, eliminieren
Português
omitir, eliminar

Kanji được dùng

Câu ví dụ

  • 効率化は重要ですね。無駄を省くことが鍵です。

    Hiệu quả là quan trọng. Loại bỏ lãng phí là chìa khóa.

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.