Từ vựng
N2Danh từ

省エネ

しょうエネ

Nghĩa

  • 1.tiết kiệm năng lượng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
energy conservation
Tiếng Việt
tiết kiệm năng lượng
日本語
省エネ
한국어
에너지 절약
中文
节能
Bahasa Indonesia
konservasi energi
ภาษาไทย
การประหยัดพลังงาน
Español
ahorro de energía
Français
conservation d'énergie
Deutsch
Energieeinsparung
Português
conservação de energia

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.