N1Danh từ
勾配
こうばい
Nghĩa
- 1.dốc
- 2.độ nghiêng
Nghĩa theo ngôn ngữ
- English
- slope, incline, gradient
- Tiếng Việt
- dốc, độ nghiêng
- 日本語
- 傾斜, 勾配, 勾配
- 한국어
- 경사, 기울기, 경사도
- 中文
- 坡度, 倾斜
- Bahasa Indonesia
- kemiringan, lereng
- ภาษาไทย
- ความลาดชัน
- Español
- pendiente, inclinación
- Français
- pente, inclinaison
- Deutsch
- Neigung, Steigung
- Português
- inclinação, gradiente
Kanji được dùng
Từ liên quan
Học từ này trong ngữ cảnh
Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.