bẻ cong, dốc, bắt giữ
On'yomi (音読み)
- コウ
- ク
Kun'yomi (訓読み)
- かぎ
- ま.がる
Về kanji này
Kanji 勾 có nghĩa chính là "bị cong" hoặc "đường dốc". Chúng ta thường gặp kanji này trong các danh từ hơn là động từ. Một số từ ghép tiêu biểu gồm有 勾配 (こうばい) nghĩa là "độ dốc"; 勾玉 (まがたま) chỉ "mặt dây hình cong"; và 勾引 (こういん), có nghĩa là "bắt giữ" hay "tạm giam". Kanji này cũng sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác. Lưu ý rằng 勾 có ý nghĩa biểu thị các đường cong, do đó có thể thấy trong các lĩnh vực liên quan đến hình học hoặc thiết kế.
Câu ví dụ
その曲線は勾配が美しい。
Đường cong đó có độ nghiêng đẹp.
Nghĩa qua các ngôn ngữ
- English
- be bent, slope, capture
- Tiếng Việt
- bẻ cong, dốc, bắt giữ
- 日本語
- 曲がる, 傾斜, 捕らえる
- 한국어
- 구부러지다, 기울다, 잡다
- 中文
- 勾曲, 倾斜, 捕获
- id
- miring
- th
- ลาด
- es
- inclinación
- fr
- pente
- de
- neigen
- pt
- inclinado
Từ ghép phổ biến
- 勾配slope, incline, gradient
- 勾玉magatama, comma-shaped bead from prehistoric Japan, usually made of jade
- 勾引arrest, custody, apprehending
- 勾留detention pending trial, confinement, custody
- 勾引しkidnapper
- 勾引状summons, warrant of arrest
- 勾引すto kidnap
- 急勾配steep slope
Từ vựng dùng kanji này
Bạn muốn thực sự học kanji này?
Từ điển chỉ là một góc nhìn. Ứng dụng Kanji 360 bao gồm mỗi ký tự với hình ảnh gợi nhớ, cách đọc có âm thanh, hoạt ảnh thứ tự nét, ngữ cảnh câu chuyện và lịch SRS — miễn phí bắt đầu trên iPhone, iPad và Android.