Từ vựng
N1Danh từ

勝訴

しょうそ

Nghĩa

  • 1.thắng kiện
  • 2.chiến thắng (trong vụ kiện)

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
winning a (legal) case, victory (in a legal case)
Tiếng Việt
thắng kiện, chiến thắng (trong vụ kiện)
日本語
勝訴, 訴訟に勝つ
한국어
승소, 소송에서 이김
中文
胜诉, 胜利(在诉讼中)
Bahasa Indonesia
menang kasus, kemenangan
ภาษาไทย
ชนะคดี, ชัยชนะ
Español
ganar un caso, victoria
Français
gagner un cas, victoire
Deutsch
Gewinn, Sieg
Português
vencer um caso, vitória

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.