Từ vựng
N1Danh từ

連勝

れんしょう

Nghĩa

  • 1.chiến thắng liên tiếp
  • 2.chuỗi chiến thắng
  • 3.chuỗi thắng

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
consecutive victories, series of victories, winning streak
Tiếng Việt
chiến thắng liên tiếp, chuỗi chiến thắng, chuỗi thắng
日本語
連勝, 勝利の連続, 勝ち続け
한국어
연속 승리, 승리 시리즈, 연승
中文
连胜, 胜利系列, 连胜记录
Bahasa Indonesia
kemenangan beruntun
ภาษาไทย
ชัยชนะติดต่อกัน
Español
victorias consecutivas
Français
victoires consécutives
Deutsch
aufeinanderfolgende Siege
Português
vitórias consecutivas

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.