Từ vựng
N1Danh từ

原点

げんてん

Nghĩa

  • 1.điểm khởi đầu
  • 2.nguồn gốc
  • 3.khởi đầu

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
starting point, origin, beginning
Tiếng Việt
điểm khởi đầu, nguồn gốc, khởi đầu
日本語
原点, 起源, 始点
한국어
출발점, 기원, 시작
中文
起点, 原点, 开始
Bahasa Indonesia
titik awal, asal, awal
ภาษาไทย
จุดเริ่มต้น, จุดกำเนิด, จุดเริ่มต้น
Español
punto de partida, origen, comienzo
Français
point de départ, origine, début
Deutsch
Ausgangspunkt, Ursprung, Anfang
Português
ponto de partida, origem, início

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.