Từ vựng
N1Danh từ

助詞

じょし

Nghĩa

  • 1.hạt
  • 2.từ chỉ bổ trợ trong ngữ pháp tiếng Nhật

Nghĩa theo ngôn ngữ

English
particle, postpositional word in Japanese grammar that functions as an auxiliary to a main word
Tiếng Việt
hạt, từ chỉ bổ trợ trong ngữ pháp tiếng Nhật
日本語
助詞, 主語を補足する日本語の後置詞
한국어
조사, 주요 단어에 보조 역할을 하는 일본어 문법의 후치 단어
中文
助词, 日本语法中的后置词,用作主词的辅助
Bahasa Indonesia
partikel
ภาษาไทย
อนุภาค
Español
partícula
Français
particule
Deutsch
Partikel
Português
partícula

Kanji được dùng

Từ liên quan

Học từ này trong ngữ cảnh

Kanji 360 dạy từ vựng qua đọc, với âm thanh, ôn tập SRS và các kanji tạo nên mỗi từ — miễn phí trên iOS và Android.

読んで、覚えて、話す。

Đọc · Ghi nhớ · Nói. Tải Kanji 360 miễn phí và thử danh mục N5 trong buổi học đầu tiên.